ân tứ

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Ơn ban xuống từ bề trên: "ân tứ" chỉ những món quà, sự ban thưởng hoặc đặc ân một người quyền lực cao hơn (thường vua chúa, thần linh) dành cho kẻ dưới. Từ này mang sắc thái trang trọng, tôn kính thường được dùng trong bối cảnh lịch sử, tôn giáo.
  2. Động từ:

    • Ban ơn, cho quà: hành động của người bề trên trao tặng vật chất hoặc tinh thần cho người dưới. Đây cách dùng ít phổ biến hơn, thường thấy trong văn chương cổ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Nhà vua ban ân tứ cho các quan trong triều. (Nhà vua trao thưởng cho các quan lại.)
    • Ân tứ của trời đất mùa màng bội thu. (Sự ban cho của thiên nhiên vụ mùa tốt tươi.)
  • Động từ:

    • Thần dân cảm tạ được ân tứ của đấng tối cao. (Người dân biết ơn được ban ơn từ thần linh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ân tứ vô giá": món quà ban tặng không thể đo đếm bằng tiền bạc.

    • Sức khỏe ân tứ vô giá của tạo hóa. (Sức khỏe món quà quý giá từ thiên nhiên.)
  • "ân tứ của hoàng gia": quà tặng đến từ triều đình.

    • Chiếc áo bào ân tứ của hoàng gia dành cho vị tướng. (Chiếc áo quà của vua ban cho tướng quân.)
Biến thể từ gần giống
  • Ân (danh từ): ơn huệ, lòng tốt.

    • Chịu ơn người ta thì phải biết trả ơn. (Nhận lòng tốt thì phải biết đền đáp.)
  • Ban tặng (động từ): cho, tặng một cách trang trọnggần nghĩa với "ân tứ" nhưng không mang sắc thái bề trên.

    • ấy ban tặng cho tôi một cuốn sách quý. ( ấy tặng tôi cuốn sách giá trị.)
Từ đồng nghĩa
  • Ơn huệ: ơn lành, sự giúp đỡ từ người quyền lực.
  • Ban thưởng: sự trao tặng công lao.
  • Thiên ân: ơn trời ban, thường dùng trong tôn giáo.
Thành ngữ liên quan
  • Ân tứ dám đâu coi rẻ: không dám coi thường ơn ban — thể hiện lòng biết ơn sâu sắc.
    • Đây ân tứ dám đâu coi rẻ, tôi xin trân trọng nhận lấy. (Tôi không dám khinh thường món quà này, xin nhận với lòng kính trọng.)